BÂY GIỜ LÀ

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Tiến Nam)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy website của chúng tôi như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Hinhanhhoasinhnhatdep_13.gif Hinhanhhoasinhnhatdep_12.gif Images33.jpg K17.gif VietGiaiTriCom2053871239165033.gif Hinhanhhoasinhnhatdep_11.gif Hinhanhhoasinhnhatdep_1.gif Chim_tu_hu.jpg P1230865.jpg P1230923.jpg P1230988.jpg IMG_2482.jpg IMG_2436.jpg IMG_2447.jpg IMG_2461.jpg IMG_2458.jpg IMG_2477.jpg IMG_2475.jpg IMG_2456.jpg IMG_2430.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    BĐ lớp 6B

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Hưng
    Ngày gửi: 15h:35' 26-05-2013
    Dung lượng: 216.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người

    PHÒNG GDĐT LƯƠNG TÀI PHÒNG GDĐT LƯƠNG TÀI
    TRƯỜNG THCS TRUNG KÊNH TRƯỜNG THCS TRUNG KÊNH

    KẾT QUẢ HỌC TẬP KẾT QUẢ HỌC TẬP
    HỌC KỲ II - 2012 - 2013 HỌC KỲ II - 2012 - 2013

    Mã HS: 12THCSTK0041 Lớp: 6B Mã HS : 12THCSTK0042 Lớp: 6B
    Họ và tên: Nguyễn Tuấn Anh Họ và tên: Vũ Cao

    TT Môn học Miệng 15` Viết KTHK TBHK TBCN TT Môn học Miệng 15` Viết KTHK TBHK TBCN
    1 Toán 8 3.0 6.0 3.0 4.0 5.0 7.0 9.0 6.1 5.8 1 Toán 10 4.0 8.0 5.0 5.0 8.0 10 8.0 7.5 7.5
    2 Vật lí 6 8.0 8.0 9.0 7.0 7.7 7.0 2 Vật lí 7 7.0 8.0 8.0 9.0 8.1 7.4
    3 Sinh học 7 7.0 6.0 6.0 9.0 7.4 6.7 3 Sinh học 9 8.0 9.0 7.0 7.0 7.6 7.4
    4 Ngữ Văn 8 7 8 3.0 4.0 6.0 4.0 7.0 6.0 5.0 7.0 5.0 5.7 5.6 4 Ngữ Văn 8 7 9 7.0 7.0 8.0 4.0 5.0 6.0 6.0 6.0 5.0 6.1 6.3
    5 Lịch sử 7 4.0 6.0 7.0 6.3 6.2 5 Lịch sử 8 7.0 7.0 4.0 5.9 6.0
    6 Địa lí 5 6.0 7.0 3.0 4.9 5.3 6 Địa lí 8 7.0 7.0 7.0 7.1 7.1
    7 Tiếng Anh 10 0 7.0 7.0 4.0 7.0 8.0 6.4 6.2 7 Tiếng Anh 10 8 6.0 5.0 4.0 6.0 3.0 5.3 5.3
    8 GDCD 8 2.0 6.0 6.0 5.7 5.6 8 GDCD 10 7.0 7.0 7.0 7.4 7.4
    9 Công nghệ 7 7.0 9.0 8.0 9.0 7.0 7.8 7.2 9 Công nghệ 8 7.0 8.0 10 9.0 8.0 8.5 7.9
    10 Thể dục Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ 10 Thể dục Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ
    11 Âm nhạc Đ Đ Đ Đ Đ Đ 11 Âm nhạc Đ Đ Đ Đ Đ Đ
    12 Mỹ Thuật Đ Đ Đ Đ Đ Đ 12 Mỹ Thuật Đ Đ Đ Đ Đ Đ
    Kết quả HKII: ĐBQ XH Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu Phép K.phép Kết quả HKII: ĐBQ XH Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu Phép K.phép
    6.4 29 Tb Khá 7.1 16 Khá Tốt Tiên Tiến
    Kết quả CN : 6.2 30 Tb Khá Kết quả CN : 6.9 20 Khá Tốt Tiên Tiến 2
    Ý kiến của phụ huynh Nhận xét của GVCN : Ý kiến của phụ huynh Nhận xét của GVCN :
    ………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………….. ………………………………………………………………………
    ………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………….. ………………………………………………………………………
    ………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………….. ………………………………………………………………………
    ………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………….. ………………………………………………………………………
    "Bắc Ninh, ngày 26 tháng 5 năm 2013" "Bắc Ninh, ngày 26 tháng 5 năm 2013"
    Phụ huynh học sinh Giáo viên chủ nhiệm Phụ huynh học sinh Giáo viên chủ nhiệm



    Nguyễn Văn Hiệp Nguyễn Văn Hiệp




    PHÒNG GDĐT LƯƠNG TÀI PHÒNG GDĐT LƯƠNG TÀI
    TRƯỜNG THCS TRUNG KÊNH TRƯỜNG THCS TRUNG KÊNH

    KẾT QUẢ HỌC TẬP KẾT QUẢ HỌC TẬP
    HỌC KỲ II - 2012 - 2013 HỌC KỲ II - 2012 - 2013

    Mã HS: 12THCSTK0043 Lớp: 6B Mã HS : 12THCSTK0044 Lớp: 6B
    Họ và tên: Đào Tiến Dũng Họ và tên: Vũ Viết Đàm

    TT Môn học Miệng 15` Viết KTHK TBHK TBCN TT Môn học Miệng 15` Viết KTHK TBHK TBCN
    1 Toán 8 6.0 9.0 10 8.0 8.0 6.0 9.0 8.0 7.8 1 Toán 7 3.0 8.0 5.0 6.0 6.0 8.0 8.0 6.7 6.4
    2 Vật lí 8 8.0 8.0 8.0 8.0 8.0 7.9 2 Vật lí 7 7.0 7.0 7.0 8.0 7.3 6.9
    3 Sinh học 7 8.0 7.0 6.0 7.0 6.9 7.1 3 Sinh học 7 8.0 9.0 7.0 8.0 7.8 7.7
    4 Ngữ Văn 7 6 7 9.0 5.0 9.0 8.0 7.0 7.0 8.0 5.0 5.0 6.7 7.0 4 Ngữ Văn 7 7 7 9.0 7.0 6.0 6.0 6.0 7.0 5.0 8.0 4.0 6.3 6.5
    5 Lịch sử 8 5.0 8.0 8.0 7.6 7.6 5 Lịch sử 8 6.0 8.0 5.0 6.4 7.0
    6 Địa lí 8 9.0 6.0 7.0 7.1 6.8 6 Địa lí 7 7.0
     
    Gửi ý kiến